베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "người xin tị nạn" (1)
người xin tị nạn
영어
명사asylum seeker
Người xin tị nạn tìm cách tới châu Âu.
Asylum seekers try to reach Europe.
관련 단어 "người xin tị nạn" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "người xin tị nạn" (1)
Người xin tị nạn tìm cách tới châu Âu.
Asylum seekers try to reach Europe.
